Nghĩa tiếng Việt của

sky

Phiên âm Mỹ /skaɪ/

Transcript: từ "sky" phát âm Mỹ /skaɪ/ — audio file: sky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1720) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trời, bầu trời
clear sky — trời trong
under the open sky — ngoài trời
to laund (praise, extol) someone to the skies — tân ai lên tận mây xanh
cõi tiên, thiêng đường
khí hậu, thời tiết
under warmer sky (skies) — ở (nơi) khí hậu ấm hơn
if the sky fall we shall catch larks
(xem) lark
out of a clear sky
thình lình, không báo trước
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (bóng crickê)
treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao
Chuyên ngành kỹ thuật
bầu trời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật