Nghĩa tiếng Việt của
whisky
Phiên âm Mỹ /ˈwɪski/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whisky" phát âm Mỹ /ˈwɪski/ — audio file: whisky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu uytky
Chuyên ngành kinh tế
rượu uých-ky
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a glass of whisky; Scotch whisky; whisky distillery
Dễ nhầm
- whisky is a strong alcoholic drink made from grain; whiskey is a common spelling in Ireland and the United States
Mẫu câu giá trị
- “He ordered a glass of Scotch whisky.” (Anh gọi một ly whisky Scotland.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật