Nghĩa tiếng Việt của
sky blue
1. màu xanh lam sáng như màu trời trong
Cấu trúc: paint something sky blue · a sky-blue shirt/sky-blue paint · a shade of sky blue
They painted the small bedroom sky blue to make it feel brighter.
Họ sơn phòng ngủ nhỏ màu xanh da trời để căn phòng trông sáng hơn.
The logo uses a pale sky-blue background and dark lettering.
Logo dùng nền xanh da trời nhạt cùng chữ màu sẫm.
Lưu ý: Sky blue là màu xanh lam sáng giống màu trời quang; khi đứng trước danh từ, thường viết sky-blue (ví dụ sky-blue paint). Màu thực tế của bầu trời thay đổi theo ánh sáng và thời tiết nên tên màu này chỉ một sắc xanh quy ước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
sky-blue
noun
- a light shade of blue (Synonyms: azure, cerulean, sapphire, lazuline)
adjective (satellite)
- of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky (Synonyms: azure, cerulean, bright blue)
"October's bright blue weather"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.