Nghĩa tiếng Việt của

skull

Phiên âm Mỹ /skʌl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "skull" phát âm Mỹ /skʌl/ — audio file: skull.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sọ, đầu lâu
skull and crossbones — đầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
đầu óc, bộ óc
thick skull — óc ngu si, óc đần độn
empty skull — đầu óc rỗng tuếch
Chuyên ngành kinh tế
sọ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sọ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tảng đóng (ở gầu xúc) bướu lò

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật