Nghĩa tiếng Việt của
sixteen
Phiên âm Mỹ /sɪkˈstin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sixteen" phát âm Mỹ /sɪkˈstin/ — audio file: sixteen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười sáu
danh từ
số mười sáu
twice sixteen is thirty two — hai lần mười sáu là ba mươi hai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mười sáu
Lĩnh vực: toán & tin
mười sáu (16)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sixteen years old; number sixteen; sixteen people
Dễ nhầm
- sixteen is the number after fifteen; its ordinal form is sixteenth
Mẫu câu giá trị
- “The building has sixteen floors.” (Tòa nhà có mười sáu tầng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật