Nghĩa tiếng Việt của
sixth
Phiên âm Mỹ /sɪksθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sixth" phát âm Mỹ /sɪksθ/ — audio file: sixth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thứ sáu
danh từ
một phần sáu
người thứ sáu; vật thứ sáu; ngày mồng sáu
March the sixth — mồng 6 tháng 3
lớp sáu
(âm nhạc) quãng sáu; âm sáu
Chuyên ngành kỹ thuật
quãng sáu
Lĩnh vực: toán & tin
một phần sáu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sixth sense; sixth place; sixth → 6th
Dễ nhầm
- sixth means number six in a sequence; six is the cardinal number
Mẫu câu giá trị
- “She finished sixth in the swimming competition.” (Cô về thứ sáu trong cuộc thi bơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật