Nghĩa tiếng Việt của
sitting
Phiên âm Mỹ /ˈsɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sitting" phát âm Mỹ /ˈsɪtɪŋ/ — audio file: sitting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ngồi; sự đặt ngồi
buổi họp
lần, lúc, lượt (ngồi)
room where 200 people can be served at a sitting — phòng có thể phục vụ được 200 người một lần
sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ
ghế dành riêng (trong nhà thờ)
ổ trứng, lứa trứng
Chuyên ngành kinh tế
lượt ngồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: vật lý
sự lựa chọn địa điểm (xây lò phản ứng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sit down; sitting room; sitting tenant; sit → sitting
Dễ nhầm
- sitting doubles the final consonant of sit; it can be an activity, a room or a period of service
Mẫu câu giá trị
- “She is sitting near the window with a cup of tea.” (Cô đang ngồi gần cửa sổ với tách trà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật