Nghĩa tiếng Việt của
silly
Phiên âm Mỹ /ˈsɪli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "silly" phát âm Mỹ /ˈsɪli/ — audio file: silly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2702) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
to say silly things — nói điều ngớ ngẩn
choáng váng, mê mẩn
to knock somebody silly — đánh ai choáng váng
to go silly over a woman — quá say mê một người đàn bà
(cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
the silly season
mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ
(thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- silly = ngớ ngẩn (adj — informal — "a silly mistake"; "don't be silly!").
- Cấu trúc chuẩn: it's silly TO V — "it's silly to skip the briefing".
- silliness (sự ngớ ngẩn); "go crazy" = phát điên (thay cho "go silly" không chuẩn).
Dễ nhầm
- silly (ngớ — nhẹ, thân) vs foolish (ngu ngốc — nặng hơn) vs stupid (ngu — chê mạnh).
- "silly season" (mùa tin vặt — báo chí Anh hè!).
Mẫu câu giá trị
- "Forgetting the tide card twice was silly, not criminal." (Quên thẻ nước hai lần là ngơ ngác, không phải tội.)
- "It would be silly to skip the night briefing." (Ngớ ngẩn lắm mới bỏ họp đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật