Nghĩa tiếng Việt của

silly

Phiên âm Mỹ /ˈsɪli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "silly" phát âm Mỹ /ˈsɪli/ — audio file: silly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2702) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
to say silly things — nói điều ngớ ngẩn
choáng váng, mê mẩn
to knock somebody silly — đánh ai choáng váng
to go silly over a woman — quá say mê một người đàn bà
(cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
the silly season
mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ
(thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật