Nghĩa tiếng Việt của
shove
Phiên âm Mỹ /ʃʌv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shove" phát âm Mỹ /ʃʌv/ — audio file: shove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xô đẩy
lõi thân cây lạnh
to give someone a shove off
giúp ai bắt đầu
động từ
((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
(thông tục) để nhét
to shove something in a drawer — nhét một vật gì vào ngăn kéo
to shove off
đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường
Chuyên ngành kỹ thuật
xô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shove somebody aside; shove a letter under the door; shove → push forcefully
Dễ nhầm
- shove means push roughly or suddenly; push is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “He shoved the heavy box across the floor.” (Anh đẩy mạnh chiếc hộp nặng qua sàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật