Nghĩa tiếng Việt của

shove

Phiên âm Mỹ /ʃʌv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shove" phát âm Mỹ /ʃʌv/ — audio file: shove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xô đẩy
lõi thân cây lạnh
to give someone a shove off
giúp ai bắt đầu
động từ
((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
(thông tục) để nhét
to shove something in a drawer — nhét một vật gì vào ngăn kéo
to shove off
đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường
Chuyên ngành kỹ thuật
xô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật