Nghĩa tiếng Việt của
shouting
Phiên âm Mỹ /ˈʃaʊtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shouting" phát âm Mỹ /ˈʃaʊtɪŋ/ — audio file: shouting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
(từ lóng) sự khao, sự thết
all is over but the shouting
mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shout at/to somebody; shouting match; shout → shouting
Dễ nhầm
- shouting is the -ing form/noun; shout at often sounds angry, while shout to can be to overcome distance
Mẫu câu giá trị
- “We heard shouting from the other side of the field.” (Chúng tôi nghe tiếng gọi lớn từ phía bên kia cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật