Nghĩa tiếng Việt của

sharp shooter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sharp-shooter”.

1. người có kỹ năng bắn súng chính xác

Cấu trúc: a skilled sharp shooter · a police/military sharp shooter · a sharp shooter with a rifle

The sharp shooter hit the target from across the training field.

Xạ thủ bắn trúng mục tiêu từ phía bên kia bãi tập.

The team hired a sharp shooter to demonstrate safe marksmanship.

Đội đã mời một xạ thủ giỏi đến trình diễn kỹ năng bắn súng an toàn.

Lưu ý: Sharp shooter nghĩa là người bắn súng rất chính xác; cách viết liền sharpshooter cũng phổ biến và thường được dùng làm một từ. Trong văn phong hiện đại, marksman/markswoman hoặc expert shot có thể là lựa chọn trung tính hơn tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

sharpshooter US /ʃˈɑrpʃuːtər/

noun

  1. a fast schooner once used by New England fisherman for illegal fishing in Canadian waters
  2. someone skilled in shooting (Synonyms: marksman, crack shot)
  3. an athlete noted for accurate aim

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.