Nghĩa tiếng Việt của

shoe

Phiên âm Mỹ /ʃu/

Transcript: từ "shoe" phát âm Mỹ /ʃu/ — audio file: shoe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1476) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
giày
sắt bị móng (ngựa...)
miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
vật hình giày
dead men's shoes
tài sản có nhiều người ngấp nghé; địa vị có nhiều người ngấp nghé
he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefoot
chờ hưởng gia tài thì đến chết khô
to be in someone's shoe
ở vào tình cảnh của ai
to die in one's shoes
chết bất đắc kỳ tử; chết treo
to put the shoe on the right foot
phê bình đúng, phê bình phải
to step into someone's shoe
thay thế ai
that is another pair of shoes
đó lại là vấn đề khác
that's where the shoe pinches
(xem) pinch
ngoại động từ shod
đi giày (cho ai)
đóng móng (ngựa)
bịt (ở đầu)
a pole shod with iron — cái sào đầu bịt sắt
Chuyên ngành kinh tế
hộp sàng
Chuyên ngành kỹ thuật
chân đế
con trượt
đế
đế (cắt gọt)
đế cột
đế mia
đế tựa
đệm lốp xe
giày/tấm uốn/dao trong mày nghiền
guốc hãm
guốc phanh
guốc trượt
hộp nối (cái lấy điện)
má phanh
Lĩnh vực: xây dựng
mũi (cọc)
tấm đế kim loại
tâm đúc bệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật