Nghĩa tiếng Việt của
shin
Phiên âm Mỹ /ʃɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shin" phát âm Mỹ /ʃɪn/ — audio file: shin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cẳng chân
động từ
trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay)
đá vào ống chân
Chuyên ngành kinh tế
cẳng chân
Chuyên ngành kỹ thuật
mào xương chày
Lĩnh vực: y học
cẳng chân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shin bone; hit your shin; shin up a pole
Dễ nhầm
- shin is the front part of the lower leg; as a verb, shin up means climb using hands and legs
Mẫu câu giá trị
- “He bruised his shin on the table.” (Anh bị bầm ống chân vì va vào bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật