Nghĩa tiếng Việt của

shine

Phiên âm Mỹ /ʃaɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shine" phát âm Mỹ /ʃaɪn/ — audio file: shine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2632) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ánh sáng, ánh nắng
it's rain and shine together — trời vừa mưa vừa nắng
rain or shine — dù mưa hay nắng
nước bóng
to put a good shine on boots — đánh đôi giầy ống bóng lộn
(từ lóng) sự cãi nhau; sự huyên náo; sự chấn động dư luận
(Mỹ), (từ lóng) trò chơi khăm, trò chơi xỏ
to take a shine to something
(Mỹ), (từ lóng) thích, mê cái gì
to take the shine out of something
làm mất phấn (mất bóng) một thứ gì
vượt hẳn cái gì, làm lu mờ cái gì
động từ shone
chiếc sáng, toả sáng, soi sáng
the sun shines bright — mặt trời chiếu sáng
sáng, bóng
face shines with soap — mặt bóng nhẫy xà phòng
face shines with joy — mặt hớn hỡ vui mừng
giỏi, cừ; trội
to shine in conversation — nói chuyện giỏi; nói chuyện có duyên
(thông tục) đánh bóng (giày dép, đồ đồng...)
to shine up to
(Mỹ), (từ lóng) làm thân với
Chuyên ngành kinh tế
lớp bóng
nước bóng
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng
sự chiếu sáng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật