Nghĩa tiếng Việt của
shelly
Phiên âm Mỹ /ʃˈɛli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shelly" phát âm Mỹ /ʃˈɛli/ — audio file: shelly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) vỏ; (thuộc) bao; (thuộc) mai
có nhiều vỏ sò
Chuyên ngành kinh tế
có dạng lõm
giống vỏ sò
Chuyên ngành kỹ thuật
vỏ
Lĩnh vực: xây dựng
chứa vỏ sò
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Shelly as a given name; Shelly and Shelley; Shelly introduced herself
Dễ nhầm
- Shelly is a personal name and a spelling variant of Shelley; capitalize it as a name
Mẫu câu giá trị
- “Shelly introduced herself to the new neighbours.” (Shelly tự giới thiệu với những người hàng xóm mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật