Nghĩa tiếng Việt của
shaving
Phiên âm Mỹ /ˈʃeɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shaving" phát âm Mỹ /ˈʃeɪvɪŋ/ — audio file: shaving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cạo
sự bào
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)
Chuyên ngành kinh tế
mẫu thừa
phoi
sự cạo lông
Chuyên ngành kỹ thuật
mảnh vụn
mạt cưa
mạt giũa
phoi
phoi giấy
sự bào
sự cà răng (bánh răng)
sự cạo (kéo sợi kim loại)
vỏ bào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cà gờ
sự cà răng
Lĩnh vực: xây dựng
sự cạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shaving cream; a close shaving; wood shavings
Dễ nhầm
- shaving can mean removing hair or a thin piece cut from wood; shaving is also the -ing form of shave
Mẫu câu giá trị
- “He used shaving cream before the razor.” (Anh dùng kem cạo râu trước khi dùng dao cạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật