Nghĩa tiếng Việt của

shaving

Phiên âm Mỹ /ˈʃeɪvɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shaving" phát âm Mỹ /ˈʃeɪvɪŋ/ — audio file: shaving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “shave” ~C1
danh từ
sự cạo
sự bào
(số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)
Chuyên ngành kinh tế
mẫu thừa
phoi
sự cạo lông
Chuyên ngành kỹ thuật
mảnh vụn
mạt cưa
mạt giũa
phoi
phoi giấy
sự bào
sự cà răng (bánh răng)
sự cạo (kéo sợi kim loại)
vỏ bào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cà gờ
sự cà răng
Lĩnh vực: xây dựng
sự cạo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật