Nghĩa tiếng Việt của
shave
Phiên âm Mỹ /ʃeɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shave" phát âm Mỹ /ʃeɪv/ — audio file: shave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cạo râu, sự cạo mặt
to have a shave — cạo râu, cạo mặt
dao bào (gỗ...)
sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn)
to have a close shave of it — suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết
sự đánh lừa, sựa lừa bịp
ngoại động từ (shaved; shaved, shaven)
cạo (râu, mặt)
bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ)
đi lướt sát (không chạm)
to shave another car — lướt sát qua một chiếc xe khác
hút, suýt
to shave death — hút chết
nội động từ
cạo râu, cạo mặt
(Mỹ), (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn)
Chuyên ngành kinh tế
sự cạo lông
sự cạo râu
Chuyên ngành kỹ thuật
bào
cái bào
cạo bào
cắt
Lĩnh vực: y học
cà (răng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shave your face; have a close shave; shave off
Dễ nhầm
- shave means remove hair with a sharp blade or cut a thin layer from something; trim means shorten without removing all hair
Mẫu câu giá trị
- “He shaves every morning before work.” (Anh cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật