Nghĩa tiếng Việt của
sharply
Phiên âm Mỹ /ˈʃɑɹpli/ BrE /ˈʃɑːpli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sharply" phát âm Mỹ /ˈʃɑɹpli/ Anh /ˈʃɑːpli/ — audio file: sharply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
sắt, nhọn, bén
rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét
thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc)
lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh)
cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị)
buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh)
tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo
cao (về âm thanh, nhạc cụ)
thăng, cao nửa cung (về nốt nhạc)
chỉ trích gay gắt
ma mảnh, bất chính, thiếu đạo đức
nhanh chóng, mau mắn, mạnh mẽ
điếc, không kêu
diện, chải chuốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- turn sharply; sharply dressed; fall sharply
Dễ nhầm
- sharply means suddenly, strongly or in a clear, precise way; it is the adverb of sharp
Mẫu câu giá trị
- “Temperatures fell sharply overnight.” (Nhiệt độ giảm mạnh trong đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật