Nghĩa tiếng Việt của
shake out
1. giũ một vật để bụi hoặc thứ mắc bên trong rơi ra
Cấu trúc: shake out a blanket/bag · shake something out over a bin · shake out the dust
He shook out the picnic blanket before spreading it on the grass.
Anh giũ tấm chăn dã ngoại trước khi trải lên cỏ.
She shook out the empty bag to remove the crumbs.
Cô giũ chiếc túi rỗng để vụn bánh rơi ra.
2. dần diễn biến hoặc ngã ngũ theo một kết quả cụ thể
Cấu trúc: see how things/something shakes out · wait for the situation to shake out
We will see how the negotiations shake out by Friday.
Đến thứ Sáu, chúng ta sẽ biết cuộc đàm phán ngã ngũ ra sao.
Several options are still being considered, so let us see how things shake out.
Một số phương án vẫn đang được cân nhắc, nên hãy chờ xem tình hình diễn biến thế nào.
Lưu ý: Shake something out là giũ/mở vật ra để bụi hoặc vật nhỏ rơi khỏi; cụm cũng thường dùng trong see how things shake out để nói chờ xem tình hình/kết quả cuối cùng sẽ diễn biến ra sao. Đừng nhầm phrasal verb shake out với danh từ viết liền shakeout, chỉ một đợt thanh lọc trong ngành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
shakeout US /ʃˈeɪkaʊt/
noun
- an economic condition that results in the elimination of marginally financed participants in an industry
"they glutted the market in order to cause a shakeout of their competitors"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.