Nghĩa tiếng Việt của
sew
Phiên âm Mỹ /soʊ/ BrE /səʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sew" phát âm Mỹ /soʊ/ Anh /səʊ/ — audio file: sew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ sewed /soud/, sewn /soun/
may khâu
to sew piece together — khâu những mảnh vào với nhau
to sew (on) a button — đinh khuy
to sew in a patch — khâu miếng vá
đóng (trang sách)
to sew up
khâu lại
(Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền
to be sewed up
(từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
say
to sew someone up
(từ lóng) làm cho ai mệt lử
Chuyên ngành kinh tế
buộc dây
thắt chặt
Chuyên ngành kỹ thuật
khâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sew a button; sew by hand; sew up a wound
Dễ nhầm
- sew means join fabric with stitches; the past tense is sewed and the past participle is sewn or sewed
Mẫu câu giá trị
- “She sewed a button onto the shirt.” (Cô khâu một chiếc cúc lên áo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật