Nghĩa tiếng Việt của
sewer
Phiên âm Mỹ /ˈsuɚ/ BrE /ˈsuə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sewer" phát âm Mỹ /ˈsuɚ/ Anh /ˈsuə/ — audio file: sewer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người khâu, người may
máy đóng sách
(sử học) người hầu tiệc
cống, rãnh
ngoại động từ
tháo bằng cống
cây cống
Chuyên ngành kỹ thuật
cống thoát nước
đường ống thoát nước
hầm tháo nước
kênh nước thải
kênh tháo nước
kênh tiêu nước
nước thải
ống góp
ống tháo
ống thoát nước
rãnh thoát nước
Lĩnh vực: toán & tin
cống ngầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cống nước thải
Lĩnh vực: xây dựng
cống rãnh
ống tháo (nước bẩn)
rãnh nước ngầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sewer system; sewer pipe; sewer worker
Dễ nhầm
- a sewer is an underground pipe carrying waste water; a sewer can also mean a person who sews, though sewerage worker is clearer
Mẫu câu giá trị
- “The city repaired a damaged sewer pipe.” (Thành phố sửa một đường ống cống bị hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật