Nghĩa tiếng Việt của
sewing
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊɪŋ/ BrE /ˈsəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sewing" phát âm Mỹ /ˈsoʊɪŋ/ Anh /ˈsəʊɪŋ/ — audio file: sewing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự may vá, sự khâu cá
Chuyên ngành kinh tế
sự may
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đóng sách
Lĩnh vực: dệt may
đồ đang may
đồ đang may vá
việc may vá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sewing machine; sewing kit; sewing clothes
Dễ nhầm
- sewing is the activity of joining fabric with stitches; it is also the -ing form of sew
Mẫu câu giá trị
- “She learned sewing from her grandmother.” (Cô học may vá từ bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật