Nghĩa tiếng Việt của

sewing

Phiên âm Mỹ /ˈsoʊɪŋ/ BrE /ˈsəʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sewing" phát âm Mỹ /ˈsoʊɪŋ/ Anh /ˈsəʊɪŋ/ — audio file: sewing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sew” ~C1
danh từ
sự may vá, sự khâu cá
Chuyên ngành kinh tế
sự may
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đóng sách
Lĩnh vực: dệt may
đồ đang may
đồ đang may vá
việc may vá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật