Nghĩa tiếng Việt của
settling
Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "settling" phát âm Mỹ /ˈsɛtəlɪŋ/ — audio file: settling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt
sự chỉnh lý, sự giải quyết
sự lắng xuống
centrifugal settling — sự lắng ly tâm
free settling — sự lắng tự do
(thương mại) sự thanh toán
(số nhiều) chất lắng
Chuyên ngành kinh tế
sự lắng cặn
Chuyên ngành kỹ thuật
cặn
làm lắng
sự gạn
sự gạn lắng
sự hạ thấp
sự kết tủa
sự làm lắng
sự lắng
sự lắng đọng
sự lún
sự ổn định
sự sụt
Lĩnh vực: xây dựng
sự lắng chất lắng
sự lún chất lắng
sự sụt chất lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- settling a dispute; settling dust; settling into a new job
Dễ nhầm
- settling is the -ing form of settle; it can mean resolving, sinking or becoming comfortable in a place
Mẫu câu giá trị
- “The family is settling into their new home.” (Gia đình đang ổn định cuộc sống trong ngôi nhà mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật