Nghĩa tiếng Việt của

settling

Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "settling" phát âm Mỹ /ˈsɛtəlɪŋ/ — audio file: settling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “settle” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt
sự chỉnh lý, sự giải quyết
sự lắng xuống
centrifugal settling — sự lắng ly tâm
free settling — sự lắng tự do
(thương mại) sự thanh toán
(số nhiều) chất lắng
Chuyên ngành kinh tế
sự lắng cặn
Chuyên ngành kỹ thuật
cặn
làm lắng
sự gạn
sự gạn lắng
sự hạ thấp
sự kết tủa
sự làm lắng
sự lắng
sự lắng đọng
sự lún
sự ổn định
sự sụt
Lĩnh vực: xây dựng
sự lắng chất lắng
sự lún chất lắng
sự sụt chất lắng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật