Nghĩa tiếng Việt của
sensational
Phiên âm Mỹ /sɛnˈseɪʃənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sensational" phát âm Mỹ /sɛnˈseɪʃənəl/ — audio file: sensational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giật gân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sensational performance; sensational news; sensational claim
Dễ nhầm
- sensational can mean extremely impressive or designed to shock; sensationalist often carries a clearly negative sense
Mẫu câu giá trị
- “The team gave a sensational performance.” (Đội đã có màn trình diễn tuyệt vời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật