Nghĩa tiếng Việt của
selling point
1. điểm hấp dẫn/ưu thế khiến người ta muốn mua hoặc chọn thứ gì
Cấu trúc: a key/main selling point · the selling point of a product · emphasize/highlight a selling point
The camera's compact size is its biggest selling point.
Kích thước nhỏ gọn là ưu điểm hấp dẫn nhất của chiếc máy ảnh.
For many customers, flexible hours are the job's main selling point.
Với nhiều khách hàng, giờ làm linh hoạt là điểm hấp dẫn chính của công việc.
Lưu ý: Selling point là đặc điểm khiến khách hàng muốn mua hoặc sử dụng một sản phẩm/dịch vụ; nghĩa rộng có thể là lý do thuyết phục khiến một đề xuất được ưa chuộng. Cấu trúc thường gặp: the main/biggest selling point of something.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a characteristic of something that is up for sale that makes it attractive to potential customers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.