Nghĩa tiếng Việt của

scent

Phiên âm Mỹ /sɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scent" phát âm Mỹ /sɛnt/ — audio file: scent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mùi, mùi thơm, hương thơm
the scent of straw — mùi thơm của rơm
dầu thơm, nước hoa
mùi hơi (của thú vật)
to get on the scent — đánh hơi
to follow up the scent — theo hơi; (nghĩa bóng) bám riết
to lose the scent — mất dấu
on the scent — (nghĩa bóng) có đầu mối
to put off the scent — làm mất dấu, đánh lạc hướng
sự thính hơi, tài đánh hơi, khả năng phát hiện; tính nhạy cảm
to have a wonderful scent for young talents — có biệt tài phát hiện những tài hoa non trẻ
động từ
đánh hơi, phát hiện
to scent a treachery — phát hiện một sự phản bội
toả mùi thơm, toả hương
ngửi, hít hít
the dog lifted its head and scented the ain — con chó ngửng đầu và hít hít không khí
ướp, thấm, xức (nước hoa)
to scent one's handkerchief — xức nước hoa vào khăn tay
to scent out
biết, đánh hơi biết
Chuyên ngành kinh tế
mùi
mùi thêm
ướp
Chuyên ngành kỹ thuật
hơi
mùi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật