Nghĩa tiếng Việt của
salvation
Phiên âm Mỹ /sælˈveɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salvation" phát âm Mỹ /sælˈveɪʃən/ — audio file: salvation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai)
sự cứu tế, sự cứu giúp
national salvation — sự cứu nước
(tôn giáo) sự cứu vớt linh hồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seek salvation; salvation from poverty; Salvation Army
Dễ nhầm
- salvation means rescue from danger or, in religion, deliverance from sin; capitalize Salvation Army as the organization's name
Mẫu câu giá trị
- “The aid brought salvation to the isolated village.” (Viện trợ đã cứu ngôi làng biệt lập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật