Nghĩa tiếng Việt của
running
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌnɪŋ/ BrE /ˈrʌnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "running" phát âm Mỹ /ˈɹʌnɪŋ/ Anh /ˈrʌnɪŋ/ — audio file: running.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cuộc chạy đua
to take up the running; to make the running — dẫn đầu cuộc chạy đua
to be in the running — có cơ thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
to be out of the running — không có cơ thắng
sự chạy, sự vậm hành (máy...)
sự chảy (chất lỏng, mủ...)
sự buôn lậu
sự phá vòng vây
sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy...)
tính từ
chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy
running jump — nhảy có chạy lấy đà
a running flight — một cuộc chiến đấu săn đuổi nhau
chảy, đang chảy
running spring — dòng suối đang chảy
running sore — vết thương đang rỉ mủ
di động trượt đi
running block puli — di động
running knot — nút dây thòng lọng
liên tiếp, liên tục, liền
for several days running — trong nhiều ngày liền
running number — số thứ tự
running hand — chữ viết liền nét (không nhấc bút lên)
hiện nay, đương thời
running account — số tiền hiện gửi
a running commentary — bài tường thuật tại chỗ (trên đài phát thanh...)
Chuyên ngành kinh tế
buôn lậu
hiện tại
hiện thời
liên tục
lưu động
máy nghiền thớt
quản lý (một xí nghiệp...)
sự điều khiển (một khách sạn...)
sự khai thác (mỏ, công ty...)
sự lên men
sự rời rạc (bột nhào)
tài khoản vãng lai
tuyến đường (xe buýt...)
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy
chạy (máy)
hành trình
liền
liên tiếp
liên tục
sự chảy
sự chạy
sự chạy máy
sự diễn biến
sự làm việc
sự tác động
sự thao tác
sự thực hiện (phần mềm)
sự vận hành
tiến độ thi công
vận hành
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng chạy (máy)
sự vận hành máy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cất
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự chạy tàu
sự chạy xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go running; running water; running late; run → running
Dễ nhầm
- running doubles the final consonant of run; it can be a noun, adjective or verb form
Mẫu câu giá trị
- “She goes running along the river before work.” (Cô chạy bộ dọc bờ sông trước giờ làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật