Nghĩa tiếng Việt của
royal
Phiên âm Mỹ /ˈɹɔɪəl/ BrE /ˈrɔɪəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "royal" phát âm Mỹ /ˈɹɔɪəl/ Anh /ˈrɔɪəl/ — audio file: royal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2776) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) vua
the royal family — hoàng gia
prince royal — hoàng thái tử
(Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh)
Royal Military Academy — học viện quân sự hoàng gia
Royal Air Eorce — không quân hoàng gia
Royal Navy — hải quân hoàng gia
như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy
to give someone a royal welcome — đón tiếp ai một cách trọng thể
to be in royal spirits
cao hứng
to have a royal time
được hưởng một thời gian vui đùa thoả thích
danh từ
(thông tục) người trong hoàng tộc; hoàng thân
(như) royal stag
(hàng hải) (như) royal sail
(the Royals) (cổ) trung đoàn bộ binh thứ nhất (của nhà vua)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- royal = hoàng gia (adj — "the royal palace"; viết hoa theo tên riêng: "Royal Navy").
- royalty (n — hoàng gia/tiền bản quyền — hai nghĩa!).
- "royal flush" (thù ù — bài; "treat somebody royally" (đãi thật hoàng).
Dễ nhầm
- royal (thuộc vương) vs regal (dáng vương — phong thái) vs sovereign (chủ quyền — nhà nước).
- "royalties" (tiền bản quyền — xuất bản/nhạc: "song royalties").
Mẫu câu giá trị
- "The ferry route holds a royal charter from 1802." (Tuyến phà giữ hiến chương hoàng gia từ 1802.)
- "Her song earns royalties every night crossing." (Bài hát của cô ăn tiền bản quyền mỗi chuyến đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật