Nghĩa tiếng Việt của
royalty
Phiên âm Mỹ /ˈɹɔɪəlti/ BrE /ˈrɔɪəlti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "royalty" phát âm Mỹ /ˈɹɔɪəlti/ Anh /ˈrɔɪəlti/ — audio file: royalty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
địa vị nhà vua; quyền hành nhà vua
((thường) số nhiều) người trong hoàng tộc; hoàng thân
hoàng gia
(số nhiều) hoàng tộc; hoàng thân
hoàng gia
(số nhiều) đặc quyền đặc lợi của nhà vua
tiền bản quyền tác giả (theo từng cuốn sách bán ra; theo mỗi lần diễn lại một vở kịch...), tiền bản quyền phát minh (tiền phải trả để được sử dụng phát minh của người nào)
(sử học) tiền thuê mỏ (trả cho chủ đất)
Chuyên ngành kinh tế
tiền bản quyền
tiền bản quyền phát minh
tiền nhuận bút
tiền sử dụng bằng sáng chế
tiền thuê mỏ
tiền thuê mỏ (mà người khai thác phải trả cho chủ mỏ)
tiền tô
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thuế khoáng nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- royalty payments; members of royalty; royalty-free music
Dễ nhầm
- royalty can mean a royal family or payments made to an author, artist or owner for use of their work
Mẫu câu giá trị
- “The musician receives royalties from each sale.” (Nhạc sĩ nhận tiền bản quyền từ mỗi lần bán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật