Nghĩa tiếng Việt của
royal jelly
1. sữa ong chúa; chất do ong thợ tiết ra để nuôi ấu trùng, đặc biệt là ấu trùng ong chúa
Cấu trúc: produce royal jelly · feed larvae royal jelly · royal-jelly supplement/product
Worker bees feed royal jelly to larvae selected to become queens.
Ong thợ cho những ấu trùng được chọn làm ong chúa ăn sữa ong chúa.
The beekeeper explained how royal jelly is produced in the hive.
Người nuôi ong giải thích sữa ong chúa được tạo ra trong tổ như thế nào.
Lưu ý: Royal jelly là chất giàu dinh dưỡng do ong thợ tiết ra để nuôi ấu trùng ong; ấu trùng được nuôi bằng chế độ này trong điều kiện nhất định có thể phát triển thành ong chúa. Đây là thuật ngữ về sinh học ong; các tuyên bố quảng cáo về tác dụng sức khỏe không thuộc nghĩa của cụm từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a secretion of the pharyngeal glands of bees that is fed to very young larvae and to bees destined to be queens
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.