Nghĩa tiếng Việt của

jelly

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jelly" phát âm Mỹ /ˈdʒɛli/ — audio file: jelly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch
to beat to a jelly
đánh cho nhừ tử
động từ+ (jellify) /'dʤelifai/
đông lại; làm cho đông lại
Chuyên ngành kinh tế
làm đông lại
sự đông lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chất đông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
keo đông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật