Nghĩa tiếng Việt của
jelly
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jelly" phát âm Mỹ /ˈdʒɛli/ — audio file: jelly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch
to beat to a jelly
đánh cho nhừ tử
động từ+ (jellify) /'dʤelifai/
đông lại; làm cho đông lại
Chuyên ngành kinh tế
làm đông lại
sự đông lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chất đông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
keo đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jelly and toast; jelly dessert; jelly → fruit spread (US) or gel dessert (UK)
Dễ nhầm
- in British English, jelly is a gel dessert; in North American English, jelly is a fruit spread, while the gel dessert is usually called Jell-O or gelatin
Mẫu câu giá trị
- “We had strawberry jelly for dessert.” (Chúng tôi ăn thạch dâu làm món tráng miệng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật