Nghĩa tiếng Việt của
roof
Phiên âm Mỹ /ɹuf/ BrE /ruf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roof" phát âm Mỹ /ɹuf/ Anh /ruf/ — audio file: roof.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2016) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mái nhà, nóc
tiled roof — mái ngói
under one's roof — ở nhà của mình
to have a roof over head — có nơi ăn chốn ở
vòm
the roof of heaven — vòm trời
under a roof of foliage — dưới vòm lá cây
the roof of the mouth — vòm miệng
the roof of the world — nóc nhà trời, dãy núi cao
nóc xe
(hàng không) trần (máy bay)
ngoại động từ
lợp (nhà)
làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở
Chuyên ngành kỹ thuật
lợp mái
nóc
mái
mái lò
mái nhà
phủ mái
vách
vòm
vòm lò
Lĩnh vực: xây dựng
lớp lợp
lợp nhà
mái hầm
mái, lớp lợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the roof là trên mái; under one roof là cùng một nơi; mái xe cũng là roof
Dễ nhầm
- roof là phần che phía trên; ceiling là mặt trần nhìn từ bên trong
Mẫu câu giá trị
- “Rainwater was dripping through the roof.” (Nước mưa rỉ qua mái nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật