Nghĩa tiếng Việt của

roller

Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊlɚ/ BrE /ˈrəʊlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "roller" phát âm Mỹ /ˈɹoʊlɚ/ Anh /ˈrəʊlə/ — audio file: roller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
trục cán, máy cán
ống cuộn
(y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
đợt sóng cuồn cuộn
(động vật học) chim sả rừng
Chuyên ngành kinh tế
con lăn (trên các đường treo)
máy lăn
máy nghiền trục
máy tạo hình
thợ cán
thùng quay
trục
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
hiệu xe Rolls-Royce
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh đà
bánh đai
bánh dẫn
bánh lái
bánh xe
lăn
lô in
máy cán
máy đầm
máy lăn
máy lăn đường
máy lu
ống cuộn
ống cuộn thước
puli
xe lăn đường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bánh lăn
xe hủ lô
Lĩnh vực: ô tô
bi đũa
Lĩnh vực: xây dựng
có tính lăn
máy rầm
vòng (ổ bi)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sóng lừng (trạng thái biển)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật