Nghĩa tiếng Việt của
roller coaster
Mục trong từ điển mở: “roller-coaster”.
1. tàu lượn siêu tốc chạy trên đường ray uốn lượn ở khu vui chơi
Cấu trúc: ride/go on a roller coaster · a roller-coaster ride · a wooden roller coaster
The children queued for the tallest roller coaster in the park.
Bọn trẻ xếp hàng để chơi tàu lượn siêu tốc cao nhất công viên.
The new roller coaster has a steep first drop.
Tàu lượn siêu tốc mới có đoạn lao xuống đầu tiên rất dốc.
2. (nghĩa bóng) chuỗi trải nghiệm/thay đổi thất thường, nhiều thăng trầm
Cấu trúc: an emotional/financial roller coaster · a roller-coaster ride · be on a roller coaster
The first year of the startup was a financial roller coaster.
Năm đầu tiên của công ty khởi nghiệp là một chuỗi thăng trầm tài chính.
Their relationship has been an emotional roller coaster.
Mối quan hệ của họ trải qua nhiều cung bậc cảm xúc thất thường.
Lưu ý: Roller coaster là tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí; nghĩa bóng chỉ tình huống thay đổi nhanh và thất thường, thường có nhiều lúc lên xuống về cảm xúc hoặc kết quả. Trong nghĩa bóng, thường gặp a roller-coaster ride.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- elevated railway in an amusement park (usually with sharp curves and steep inclines) (Synonyms: big dipper, chute-the-chute)
- anything characterized by abrupt and extreme changes (especially up and down)
"the economy has been on a roller coaster all year"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.