Nghĩa tiếng Việt của
dripping
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɪpɪŋ/ BrE /ˈdrɪpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dripping" phát âm Mỹ /ˈdɹɪpɪŋ/ Anh /ˈdrɪpɪŋ/ — audio file: dripping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt
mỡ thịt quay
(số nhiều) nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt
tính từ
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
ướt sũng, ướt đẫm
to be dripping with blood — đẫm máu
Chuyên ngành kinh tế
mặt hàng bán chậm mà chắc
sự chảy nhỏ giọt
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ giọt
sự nhỏ giọt
tháo nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dripping wet; dripping with sweat; drip → very wet
Dễ nhầm
- dripping means extremely wet or covered in liquid; it can also name the sound or act of liquid falling in drops
Mẫu câu giá trị
- “He came inside dripping wet from the rain.” (Anh bước vào nhà ướt sũng vì mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật