Nghĩa tiếng Việt của

rifle

Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪfəl/ BrE /ˈraɪfəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rifle" phát âm Mỹ /ˈɹaɪfəl/ Anh /ˈraɪfəl/ — audio file: rifle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường rânh xoắn (ở nòng súng)
súng có nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường
(số nhiều) đội quân vũ trang bằng súng trường
ngoại động từ
cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào)
to rifle a cupboard of its contents — vơ vét hết đồ đạc trong tủ
to rifle someone's pocket — lục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường)
bắn vào (bằng súng trường)
nội động từ
bắn (bằng súng trường)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường ren
khương tuyến
nét khắc
máng
rãnh
rãnh nòng súng
rãnh xoắn
súng có rãnh nòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật