Nghĩa tiếng Việt của
rick
Phiên âm Mỹ /ɹɪk/ BrE /rɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rick" phát âm Mỹ /ɹɪk/ Anh /rɪk/ — audio file: rick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đống, đụn, cây (rơm)
ngoại động từ
đánh đống, đánh đụn (rơm)
danh từ & ngoại động từ
(như) wrick
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rick of hay; Rick (given name); rick → stack
Dễ nhầm
- a rick is a neatly stacked pile of hay or wood; it is also a given name, often short for Richard
Mẫu câu giá trị
- “They built a rick of firewood beside the shed.” (Họ xếp một đống củi ngay cạnh nhà kho.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật