Nghĩa tiếng Việt của
revenge yourself on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. trả thù (ai) cho mối oán của mình
The knight revenged himself on the traitor.
Hiệp sĩ trả thù kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.