Nghĩa tiếng Việt của

retirement

Phiên âm Mỹ /ɹiˈtaɪɚmənt/ BrE /riˈtaɪəmənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "retirement" phát âm Mỹ /ɹiˈtaɪɚmənt/ Anh /riˈtaɪəmənt/ — audio file: retirement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2017) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự ẩn dật
to live in retirement — sống ẩn dật
nơi hẻo lánh, nơi ẩn dật
sự về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh...)
(quân sự) sự rút lui
(thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc
(tài chính) sự rút về, sự không cho lưu hành (một loại tiền...)
Chuyên ngành kinh tế
không cho lưu hành
không cho lưu hành (một loại tiền...)
nghỉ hưu
rút lui
rút về
sự rút về
sự thanh toán hết (hối phiếu)
sự trả hết
sự về hưu
thải loại
về hưu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự về hưu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật