Nghĩa tiếng Việt của

resistance

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɪstəns/ BrE /rɪˈzɪstəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "resistance" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɪstəns/ Anh /rɪˈzɪstəns/ — audio file: resistance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2293) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
a war of resistance — cuộc kháng chiến
(vật lý) điện trở
resistance box — hộp điện trở
tính chống, sức bền, độ chịu
frictional resistance — độ chịu ma sát
resistance to corrosion — tính chống gặm mòn
to take the line of least resistance
chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất
Chuyên ngành kinh tế
độ bền
sự chống cự
sự đề kháng
sức bền
Chuyên ngành kỹ thuật
điện trở
điện trở (giá trị)
điện trở (linh kiện)
lực cản
lực cản (chuyển động)
lực kháng
nhựa tổng hợp
phản lực
phản ứng
sức bền
sức cản
sức chịu
sức chống chịu
sức kháng
tính bền
Lĩnh vực: điện
điện trở R
sức cản điện
tính chịu đựng
trị số điện trở
Lĩnh vực: toán & tin
độ cản
độ kháng
Lĩnh vực: xây dựng
sức chống
Lĩnh vực: điện lạnh
tính chịu
tính kháng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật