Nghĩa tiếng Việt của
resign
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzaɪn/ BrE /rɪˈzaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resign" phát âm Mỹ /ɹɪˈzaɪn/ Anh /rɪˈzaɪn/ — audio file: resign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2566) Nên nhận biết ~B2
động từ
ký tên lại[ri'zain]
động từ
từ chức, xin thôi
trao, nhường
to resign the property to the right claimant — trao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
bỏ, từ bỏ
to resign all hope — từ bỏ mọi hy vọng
to resign oneself to
cam chịu, đành phận, phó mặc
to resign oneself to one's fate — cam chịu số phận
to resign oneself someone's guidance — tự để cho ai dìu dắt mình
to resign oneself to meditation — trầm tư mặc tưởng
Chuyên ngành kinh tế
ký lại
ký tên lại
từ bỏ
từ chức
xin thôi
xin từ chức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resign from a job/committee; resign as chair; resign yourself to something
Dễ nhầm
- resign usually means formally leave a position; retire usually means stop working at the end of a career
Mẫu câu giá trị
- “He resigned from the board after the policy changed.” (Ông rời khỏi hội đồng quản trị sau khi chính sách thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật