Nghĩa tiếng Việt của

resignation

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛzəɡˈneɪʃən/ BrE /ˌrɛzəɡˈneɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "resignation" phát âm Mỹ /ˌɹɛzəɡˈneɪʃən/ Anh /ˌrɛzəɡˈneɪʃən/ — audio file: resignation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự từ chức; đơn xin từ chức
to send in (tender, give) one's resignation — đưa đơn xin từ chức
sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...)
sự cam chịu; sự nhẫn nhục
to accept one's fate with resignation — cam chịu số phận
Chuyên ngành kinh tế
đơn xin từ chức
sự từ bỏ (một quyền lợi...)
sự từ bỏ (một quyền lợi...) sự từ chức
sự từ chức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
từ chức

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật