Nghĩa tiếng Việt của
resigned
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzaɪnd/ BrE /rɪˈzaɪnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resigned" phát âm Mỹ /ɹɪˈzaɪnd/ Anh /rɪˈzaɪnd/ — audio file: resigned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “resigned” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “resign” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
ký tên lại[ri'zain]
động từ
từ chức, xin thôi
trao, nhường
to resign the property to the right claimant — trao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
bỏ, từ bỏ
to resign all hope — từ bỏ mọi hy vọng
to resign oneself to
cam chịu, đành phận, phó mặc
to resign oneself to one's fate — cam chịu số phận
to resign oneself someone's guidance — tự để cho ai dìu dắt mình
to resign oneself to meditation — trầm tư mặc tưởng
Chuyên ngành kinh tế
ký lại
ký tên lại
từ bỏ
từ chức
xin thôi
xin từ chức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resigned from a job; resigned to the outcome; resigned expression
Dễ nhầm
- resigned can mean formally left a position or accepted something unavoidable; the construction resigned to is common
Mẫu câu giá trị
- “He was resigned to waiting another hour.” (Anh đành chấp nhận phải chờ thêm một tiếng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật