Nghĩa tiếng Việt của

repeated

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpitɪd/ BrE /rɪˈpitɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "repeated" phát âm Mỹ /ɹɪˈpitɪd/ Anh /rɪˈpitɪd/ — audio file: repeated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “repeat” Nên nhận biết ~C1
tính từ
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
on repeated occasions — nhiều lần
Chuyên ngành kỹ thuật
được lặp lại
lặp
Lĩnh vực: xây dựng
có tính lặp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật