Nghĩa tiếng Việt của
repeated
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpitɪd/ BrE /rɪˈpitɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "repeated" phát âm Mỹ /ɹɪˈpitɪd/ Anh /rɪˈpitɪd/ — audio file: repeated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
on repeated occasions — nhiều lần
Chuyên ngành kỹ thuật
được lặp lại
lặp
Lĩnh vực: xây dựng
có tính lặp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- repeated attempts; repeated warnings; be repeated
Dễ nhầm
- repeated means happening more than once; it is the past form or participle of repeat
Mẫu câu giá trị
- “The repeated delays frustrated passengers.” (Những lần chậm trễ liên tiếp khiến hành khách bực bội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật