Nghĩa tiếng Việt của
relaxing
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlæksɪŋ/ BrE /rɪˈlæksɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "relaxing" phát âm Mỹ /ɹɪˈlæksɪŋ/ Anh /rɪˈlæksɪŋ/ — audio file: relaxing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng
relaxing climate
khí hậu làm bải hoải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- relaxing music; relaxing holiday; relax after work
Dễ nhầm
- relaxing describes something that helps people rest; relaxed describes the person who feels calm
Mẫu câu giá trị
- “We spent a relaxing afternoon by the sea.” (Chúng tôi có một buổi chiều thư giãn bên biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật