Nghĩa tiếng Việt của

relaxing

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlæksɪŋ/ BrE /rɪˈlæksɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "relaxing" phát âm Mỹ /ɹɪˈlæksɪŋ/ Anh /rɪˈlæksɪŋ/ — audio file: relaxing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “relax” Nên nhận biết ~C1
tính từ
làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng
relaxing climate
khí hậu làm bải hoải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật