Nghĩa tiếng Việt của

registration number

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. mã/số đăng ký chính thức, đặc biệt là số trên biển đăng ký phương tiện

Cấu trúc: a vehicle registration number · enter/check a registration number · a registration-number plate

The officer recorded the vehicle's registration number.

Cảnh sát ghi lại số đăng ký của chiếc xe.

Enter your registration number to track the application.

Nhập mã đăng ký để theo dõi hồ sơ.

Lưu ý: Registration number là dãy chữ/số gắn với một đăng ký chính thức; với xe, nó là mã trên biển số, còn ở trường học/tổ chức có thể là mã hồ sơ. Tên gọi và định dạng khác nhau giữa quốc gia và loại đăng ký.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the number on the license plate that identifies the car that bears it (Synonyms: license number)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.