Nghĩa tiếng Việt của

registration

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən/ BrE /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "registration" phát âm Mỹ /ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən/ Anh /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ — audio file: registration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2783) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đăng ký, sự vào sổ
registration of a trade-mark — sự đăng ký một nhãn hiệu
registration of luggage — việc vào sổ các hành lý
sự gửi bảo đảm (thư)
registration of a letter — sự gửi bảo đảm một bức thư
registration number
số đăng ký (ô tô...)
Chuyên ngành kinh tế
sự đăng ký
sự vào sổ
việc đăng ký
Chuyên ngành kỹ thuật
đăng ký
sự chấp nhận
sự chỉnh cân
sự đăng kiểm
sự đăng ký
sự ghi
sự phê duyệt
sự sắp cân
Lĩnh vực: ô tô
sự đăng ký (ôtô)
Lĩnh vực: điện
sự định màu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật