Nghĩa tiếng Việt của
raise concerns
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. làm dấy lên lo ngại, gây băn khoăn
Cấu trúc: raise concerns about something
The report raised concerns about data privacy.
Báo cáo làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu.
Rising rents raise concerns among young workers.
Giá thuê tăng gây lo ngại trong giới lao động trẻ.
Lưu ý: Cùng họ: concerns grow/mount (lo ngại dâng lên), address the concerns (giải quyết lo ngại).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.