Nghĩa tiếng Việt của
raise awareness
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. nâng cao nhận thức (về một vấn đề)
Cấu trúc: raise awareness of/about something
Campaigns raise awareness of plastic pollution.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa.
Schools should raise awareness of mental health from an early age.
Nhà trường nên nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần từ sớm.
Lưu ý: Cụm quen: raise public awareness. 'Awareness' không đếm được — không nói 'an awareness' trong nghĩa này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.